worked up
Định nghĩa
Tính từ: worked up mô tả trạng thái một người bị ảnh hưởng quá mức bởi cảm xúc, thường là lo lắng, tức giận, hoặc phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rất bực mình vì tất cả tiếng ồn bên ngoài.)
- (Anh ấy dễ lo lắng về những vấn đề nhỏ nhặt.)
- (Đừng quá lo lắng; mọi thứ sẽ ổn thôi.)
Cách sử dụng nâng cao
To be/get worked up about/over something: trở nên căng thẳng hoặc kích động vì điều gì đó.
- She was so worked up about the exam that she couldn't sleep. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi đến nỗi không ngủ được.)
To be worked up into a state: bị đẩy vào trạng thái cảm xúc mạnh.
- The crowd was worked up into a frenzy by the speaker's words. (Đám đông bị kích động đến cuồng nhiệt bởi lời nói của diễn giả.)
Biến thể và từ gần giống
Work up (động từ): gây ra, làm cho (ai đó) có cảm xúc mạnh.
- The news worked up a lot of anger in the community. (Tin tức đã gây ra nhiều sự tức giận trong cộng đồng.)
Worked-up (tính từ ghép): viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- He was too worked-up to think clearly. (Anh ấy quá kích động để suy nghĩ rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Agitated: kích động, bồn chồn.
- Upset: buồn bã, khó chịu.
- Excited: phấn khích (trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực).
- Anxious: lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work up to: dần dần đạt đến hoặc chuẩn bị cho điều gì.
- He worked up to asking her out. (Anh ấy dần dần lấy can đảm để rủ cô ấy đi chơi.)
Work someone up: làm ai đó trở nên kích động.
- The constant criticism worked him up. (Những lời chỉ trích liên tục làm anh ấy kích động.)
Thành ngữ liên quan
All worked up: rất căng thẳng hoặc tức giận.
- There's no need to get all worked up over a small mistake. (Không cần phải quá căng thẳng vì một lỗi nhỏ.)
Worked up into a lather: rất tức giận hoặc lo lắng (thành ngữ không trang trọng).
- He was worked up into a lather about the delay. (Anh ấy rất tức giận vì sự chậm trễ.)